Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary
disleaf
/dis'li:f/ Cách viết khác : (disleave) /dis'li:v/
Jump to user comments
ngoại động từ
  • tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá
Related search result for "disleaf"
Comments and discussion on the word "disleaf"