disleaf

/dis'li:f/ Cách viết khác : (disleave) /dis'li:v/
ngoại động từ
  1. tỉa hết , vặt hết ; làm rụng hết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

disleaf
The gardener disleafs the overgrown shrub to encourage new growth.