disleaf
/dis'li:f/ Cách viết khác : (disleave) /dis'li:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tỉa hết lá, vặt hết lá: Hành động loại bỏ tất cả lá khỏi một cây hoặc cành cây một cách có chủ ý.
- Làm rụng hết lá: Hành động khiến cho lá cây bị rụng đi hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The gardener had to disleaf the rose bushes to prevent the spread of the disease. (Người làm vườn phải tỉa hết lá của các bụi hoa hồng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.)
- The strong chemical spray will disleaf the entire tree if not used carefully. (Thuốc xịt hóa học mạnh sẽ làm rụng hết lá của cả cây nếu không được sử dụng cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disleaf a plant": tỉa/vặt hết lá một cây.
- Sometimes it is necessary to disleaf a plant to encourage new growth. (Đôi khi cần phải tỉa hết lá một cây để kích thích sự phát triển mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Disleave (ngoại động từ): Cách viết khác của "disleaf", cùng nghĩa.
- Defoliate (ngoại động từ): Làm rụng lá, thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn hoặc do tác nhân hóa học, tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Strip the leaves: Lột/làm trụi hết lá.
- Denude: Làm trơ trụi, lột hết (lá cây).
ngoại động từ
- tỉa hết lá, vặt hết lá; làm rụng hết lá