dislikable

Học thuật
Thân thiện
dislikable

The dislikable boy stuck his tongue out and made a rude face at his classmates during the quiet lesson.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khiến người ta không thích, gây cảm giác khó ưa: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc hành vi của một người, sự vật, sự việc khiến người khác dễ sinh ra cảm giác không thích, không thiện cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His arrogant tone made him very dislikable to his colleagues. (Giọng điệu kiêu ngạo của anh ta khiến anh ta trở nên rất khó ưa trong mắt đồng nghiệp.)
    • The character was written to be dislikable, so the audience would root for the hero. (Nhân vật được viết ra với tính cách đáng ghét, để khán giả sẽ ủng hộ người anh hùng.)
    • I find his constant complaining quite dislikable. (Tôi thấy việc anh ta than phiền liên tục khá làm người ta khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inherently dislikable": vốn /bản chất đã khó ưa.
    • The policy was inherently dislikable because it was unfair. (Chính sách đó vốn khiến người ta không thích không công bằng.)
  • "universally dislikable": được mọi người đều không thích.
    • Traffic jams are a nearly universally dislikable experience. (Tắc đường một trải nghiệm gần như ai cũng ghét.)
Biến thể từ gần giống
  • Dislike (n/ v): (sự) không thích; (động từ) không thích.
    • She has a strong dislike for laziness. ( ấy một sự ghét mạnh mẽ đối với sự lười biếng.)
    • I dislike waking up early. (Tôi không thích thức dậy sớm.)
  • Unlikeable (adj): (cùng nghĩa, cách viết khác) khó ưa, không đáng mến. Đây biến thể phổ biến hơn của "dislikable".
  • Unpleasant (adj): khó chịu, không dễ chịu (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ mùi vị, thời tiết, trải nghiệm).
Từ đồng nghĩa
  • Unappealing: không hấp dẫn, không thu hút.
  • Repellent: đáng ghét, làm người ta muốn tránh xa.
  • Off-putting: gây ấn tượng xấu ban đầu, làm nản lòng.
Từ trái nghĩa
  • Likeable/Likable: dễ mến, đáng yêu.
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Charming: quyến rũ, duyên.
  • Endearing: làm cho người ta yêu mến.
dislikable

The dislikable boy stuck his tongue out and made a rude face at his classmates during the quiet lesson.

Adjective
  1. kích thích, gây ra cảm giác không thích, cảm giác không ưa

Từ tương tự