dismalness
/'dizməlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cảnh buồn thảm, cảnh tối tăm, cảnh ảm đạm: Chất lượng hoặc trạng thái của một thứ gì đó gợi lên cảm giác buồn bã, tăm tối, thiếu ánh sáng hoặc niềm vui.
- Sự buồn nản, sự u sầu, sự phiền muộn: Trạng thái cảm xúc hoặc bầu không khí đặc trưng bởi nỗi buồn sâu sắc, sự chán nản hoặc tuyệt vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dismalness of the abandoned house made it hard to enter. (Cảnh ảm đạm của ngôi nhà bỏ hoang khiến người ta khó lòng bước vào.)
- She couldn't shake off the feeling of dismalness after hearing the bad news. (Cô ấy không thể xua đi cảm giác u sầu sau khi nghe tin xấu.)
- The weather contributed to the overall dismalness of the day. (Thời tiết góp phần vào sự ảm đạm chung của cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer dismalness of the situation": sự ảm đạm/buồn thảm thuần túy của tình huống, nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng.
- He was struck by the sheer dismalness of the economic report. (Anh ấy bị choáng váng bởi sự ảm đạm thuần túy của báo cáo kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismal (tính từ): ảm đạm, buồn thảm, thê lương.
- a dismal rainy day (một ngày mưa ảm đạm)
- Dismally (trạng từ): một cách ảm đạm, thảm hại.
- The project failed dismally. (Dự án thất bại thảm hại.)
Từ đồng nghĩa
- Gloom: sự u ám, sự ảm đạm.
- Melancholy: nỗi sầu muộn, u sầu.
- Despondency: sự chán nản, thất vọng.
- Bleakness: sự ảm đạm, lạnh lẽo, ảm đạm (về cảnh vật).
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ.
- Brightness: sự tươi sáng, rực rỡ.
- Joy: niềm vui.
danh từ
- cảnh buồn thảm, cảnh tối tăm, cảnh ảm đạm
- sự buồn nản, sự u sầu, sự phiền muộn