dismast

/dis'mɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
dismast

The storm dismasted the sailing ship.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tháo dỡ cột buồm (của một con tàu): Hành động làm gãy, phá hủy hoặc cố ý tháo bỏ các cột buồm của một thuyền buồm.
    • Làm mất cột buồm: Hành động khiến một con tàu bị mất cột buồm, thường do bão, hỏa lực trong chiến tranh hoặc tai nạn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The violent storm dismasted the schooner, leaving it adrift. (Cơn bão dữ dội đã làm gãy cột buồm của chiếc thuyền buồm, khiến trôi dạt.)
    • During the naval battle, cannon fire dismasted the enemy frigate. (Trong trận hải chiến, hỏa lực đại bác đã phá hủy cột buồm của tàu frigate địch.)
    • The old ship was dismasted before being converted into a floating restaurant. (Con tàu đã được tháo dỡ cột buồm trước khi được cải tạo thành một nhà hàng nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dismasting (danh từ): Sự kiện hoặc quá trình bị mất cột buồm.
    • The dismasting of the yacht was a terrifying experience for the crew. (Việc tàu du thuyền bị gãy cột buồm một trải nghiệm kinh hoàng cho thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mast (danh từ): Cột buồm.
  • Dismantle (động từ): Tháo dỡ, tháo rời (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho tàu thuyền).
Từ đồng nghĩa
  • Unmast: (Từ hiếm gặp) Làm mất cột buồm.
  • Break the masts: Làm gãy cột buồm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dismast

The storm dismasted the sailing ship.

ngoại động từ
  1. tháo dỡ cột buồm