dismemberment
/dis'membəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chặt chân tay, sự xẻo thịt: Hành động cắt rời hoặc tách rời các chi (tay, chân) hoặc các bộ phận của cơ thể ra khỏi nhau.
- Sự chia cắt, sự phân tách: Hành động chia nhỏ một thực thể lớn, phức tạp (như một quốc gia, một tổ chức, một hệ thống) thành các phần riêng lẻ, thường dẫn đến sự tan rã hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The crime scene investigation revealed a brutal dismemberment. (Cuộc điều tra hiện trường vụ án đã tiết lộ một hành vi chặt chân tay man rợ.)
- The dismemberment of the empire led to decades of regional conflict. (Sự chia cắt của đế chế đã dẫn đến nhiều thập kỷ xung đột khu vực.)
- The legal term for the act is "dismemberment." (Thuật ngữ pháp lý cho hành vi đó là "sự chặt chân tay".)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong bối cảnh pháp lý hoặc bảo hiểm: "Dismemberment" có thể xuất hiện trong các điều khoản bảo hiểm tai nạn cá nhân, đề cập đến việc mất đi một bộ phận cơ thể.
- The insurance policy includes coverage for accidental death and dismemberment. (Hợp đồng bảo hiểm bao gồm phạm vi bảo hiểm cho tử vong và tàn tật do tai nạn.)
Trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử: Dùng để mô tả sự tan rã có chủ ý của một quốc gia hoặc liên minh.
- Historians debate the causes of the dismemberment of the Austro-Hungarian Empire. (Các nhà sử học tranh luận về nguyên nhân dẫn đến sự chia cắt của Đế quốc Áo-Hung.)
Biến thể và từ gần giống
Dismember (động từ): chặt chân tay, chia cắt.
- The murderer dismembered the body. (Kẻ sát nhân đã chặt chân tay thi thể.)
Dismembered (tính từ): bị chặt chân tay, bị chia cắt.
- They found the dismembered remains in the forest. (Họ tìm thấy những phần thi thể bị chặt trong rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Mutilation (n): sự cắt xẻo, làm tàn tật (nhấn mạnh đến việc gây thương tích nghiêm trọng hoặc làm biến dạng).
- Partition (n): sự phân chia, sự chia cắt (thường dùng cho lãnh thổ).
- Fragmentation (n): sự phân mảnh, sự vỡ vụn.
Từ trái nghĩa
- Unification (n): sự thống nhất.
- Integration (n): sự hội nhập, sự hợp nhất.
- Reassembly (n): sự lắp ráp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "dismemberment". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "dismember").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dismemberment").
danh từ
- sự chặt chân tay
- sự chia cắt (một nước...)