dismissible
/dis'misibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bị sa thải, có thể bị thải hồi: Dùng để mô tả một người có thể bị chấm dứt hợp đồng lao động hoặc bị buộc thôi việc, thường do hành vi hoặc hiệu suất.
- Có thể bị giải tán: Chỉ một nhóm, cuộc họp, hoặc tổ chức có thể bị chấm dứt hoặc cho phép tan rã.
- Có thể bị gạt bỏ, không đáng quan tâm: Dùng để mô tả một ý kiến, lý lẽ, hoặc vấn đề có thể dễ dàng bị bác bỏ hoặc coi là không quan trọng.
- (Pháp lý) Có thể bị bác, có thể bị bỏ không xét: Chỉ một đơn kiện, cáo buộc, hoặc vụ án có thể bị tòa án bác bỏ hoặc từ chối xem xét thêm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His behavior was so unprofessional that he became dismissible. (Hành vi của anh ta quá thiếu chuyên nghiệp đến mức có thể bị sa thải.)
- The committee is dismissible once its report is submitted. (Ủy ban có thể bị giải tán một khi báo cáo của họ được nộp.)
- Her argument was weak and easily dismissible. (Lập luận của cô ấy yếu và dễ dàng bị bác bỏ.)
- The judge ruled the lawsuit as frivolous and dismissible. (Thẩm phán tuyên bố vụ kiện là vô căn cứ và có thể bị bác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Legally dismissible: (Về mặt pháp lý) có thể bị bác bỏ.
- The case was deemed legally dismissible due to lack of evidence. (Vụ án được coi là có thể bị bác bỏ về mặt pháp lý do thiếu bằng chứng.)
- Easily dismissible: Dễ dàng bị gạt bỏ, không đáng quan tâm.
- He made an easily dismissible claim without any proof. (Anh ta đưa ra một tuyên bố dễ dàng bị bác bỏ mà không có bằng chứng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Dismiss (động từ): sa thải; giải tán; bác bỏ.
- The manager had to dismiss the employee. (Người quản lý phải sa thải nhân viên.)
- Dismissal (danh từ): sự sa thải; sự giải tán; sự bác bỏ.
- His dismissal was due to repeated violations. (Việc anh ta bị sa thải là do vi phạm nhiều lần.)
- Indismissible (tính từ, hiếm): không thể bị sa thải/bác bỏ.
Từ đồng nghĩa
- Terminable: có thể chấm dứt.
- Dischargeable: có thể cho thôi việc.
- Negligible: không đáng kể, có thể bỏ qua.
- Rejectable: có thể bị từ chối/bác bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "dismissible". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "dismiss".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dismissible".)
tính từ
- có thể giải tán
- có thể bị đuổi, có thể bị thải hồi, có thể bị sa thải (người làm...)
- có thể gạt bỏ (ý nghĩ...)
- (pháp lý) có thể bỏ không xét (một vụ kiện...); có thể bác (đơn)