removable
/ri'mu:vəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tháo rời, có thể di chuyển được: Chỉ tính chất của một vật có thể được tách ra, lấy đi hoặc di chuyển khỏi vị trí của nó mà không gây hư hại hoặc thay đổi cố định.
- Có thể xóa bỏ, có thể loại bỏ hoàn toàn: Chỉ tính chất của thứ gì đó (như vết bẩn, dữ liệu) có thể bị xóa sạch hoặc loại bỏ.
- Có thể bị cách chức, có thể bị bãi nhiệm: (Thường dùng cho chức vụ) Chỉ một viên chức có thể bị miễn nhiệm khỏi vị trí của họ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The laptop has a removable battery for easy replacement. (Máy tính xách tay có pin có thể tháo rời để thay thế dễ dàng.)
- This stain is not removable with normal detergent. (Vết bẩn này không thể tẩy sạch bằng chất tẩy rửa thông thường.)
- He held a removable position in the council. (Ông ấy giữ một chức vụ có thể bị bãi nhiệm trong hội đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Removable media": Phương tiện lưu trữ di động (như USB, thẻ nhớ).
- Always safely eject removable media before unplugging it. (Luôn ngắt kết nối phương tiện lưu trữ di động một cách an toàn trước khi rút ra.)
"Removable disk": Ổ đĩa di động, ổ đĩa rời.
- The files are saved on a removable disk for backup. (Các tệp được lưu trên một ổ đĩa di động để sao lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Remove (v): di dời, loại bỏ, tháo ra.
- Please remove your shoes before entering. (Vui lòng cởi giày của bạn trước khi vào.)
Removability (n): tính chất có thể tháo rời/loại bỏ.
- The removability of the parts makes the device easy to repair. (Tính chất tháo rời của các bộ phận giúp thiết bị dễ sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
- Detachable: có thể tách rời.
- Erasable: có thể xóa được.
- Dismissible: có thể bãi nhiệm, có thể sa thải.
Từ trái nghĩa
- Fixed: cố định.
- Permanent: vĩnh viễn, cố định.
- Irremovable: không thể di dời, không thể cách chức.
tính từ
- có thể mở được; có thể dời đi được, có thể chuyển đi được
- có thể bị cách chức bất kỳ lúc nào (viên chức)