disorderly behavior

Học thuật
Thân thiện
disorderly behavior

A police officer warns a man about his disorderly behavior in a public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi gây rối: Hành động gây mất trật tự, làm phiền hoặc làm gián đoạn sự yên tĩnh an ninh công cộng. Đây thường một thuật ngữ pháp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested him for disorderly behavior in the park. (Cảnh sát đã bắt anh ta hành vi gây rối trong công viên.)
    • Loud shouting and fighting in public can be considered disorderly behavior. (La hét ồn ào đánh nhau nơi công cộng có thể bị coi hành vi gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be charged with disorderly behavior": bị buộc tội hành vi gây rối.

    • The protester was charged with disorderly behavior. (Người biểu tình đã bị buộc tội hành vi gây rối.)
  • "to engage in disorderly behavior": tham gia vào hành vi gây rối.

    • The law prohibits anyone from engaging in disorderly behavior near a hospital. (Luật pháp cấm bất kỳ ai tham gia vào hành vi gây rối gần bệnh viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorderly (adj): hỗn loạn, mất trật tự.

    • A disorderly crowd gathered on the street. (Một đám đông hỗn loạn tụ tập trên đường phố.)
  • Disorder (n): sự hỗn loạn, sự rối loạn.

    • The room was in complete disorder. (Căn phòng trong tình trạng hoàn toàn hỗn loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Disturbance: sự quấy rối, sự gây rối.
  • Breach of the peace: sự vi phạm an ninh trật tự công cộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "disorderly behavior")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "disorderly behavior")

disorderly behavior

A police officer warns a man about his disorderly behavior in a public park.

Noun
  1. Hành vi gây rối