disorientation

/dis,ɔ:rien'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
disorientation

A man looks around with disorientation after stepping off a spinning ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất phương hướng, sự lạc lối: Trạng thái không biết mình đangđâu, không xác định được hướng đi hoặc vị trí trong không gian vật .
    • Sự bối rối, mất định hướng (tinh thần): Cảm giác bị choáng ngợp, lẫn lộn, không hiểu tình huống hoặc không biết phải làm gì tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disorientation caused by the dense fog made hiking dangerous. (Sự mất phương hướng do sương mù dày đặc gây ra khiến việc đi bộ đường dài trở nên nguy hiểm.)
    • After waking up in an unfamiliar hotel room, she felt a moment of disorientation. (Sau khi tỉnh dậy trong một phòng khách sạn xa lạ, ấy cảm thấy một khoảnh khắc mất phương hướng.)
    • Cultural disorientation is common for people moving to a new country. (Sự mất định hướng văn hóa phổ biến đối với những người chuyển đến một quốc gia mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temporal disorientation": Sự mất định hướng về thời gian, không nhận biết được ngày giờ hoặc trình tự thời gian.

    • Patients with dementia often experience temporal disorientation. (Bệnh nhân mất trí nhớ thường trải qua sự mất định hướng về thời gian.)
  • "Spatial disorientation": Sự mất phương hướng trong không gian, đặc biệt phổ biến trong hàng không khi phi công không cảm nhận đúng vị trí, độ cao hoặc chuyển động của máy bay.

    • Spatial disorientation is a leading cause of pilot error. (Sự mất phương hướng trong không gian một nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sai sót của phi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Disorient (động từ): Làm mất phương hướng, làm cho ai đó bối rối.

    • The complex instructions disoriented the new employees. (Những chỉ dẫn phức tạp đã làm các nhân viên mới mất phương hướng.)
  • Disoriented (tính từ): Ở trạng thái mất phương hướng, bối rối.

    • He felt completely disoriented after the long flight. (Anh ấy cảm thấy hoàn toàn mất phương hướng sau chuyến bay dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Confusion: Sự lẫn lộn, bối rối.
  • Bewilderment: Sự hoang mang, ngơ ngác.
  • Perplexity: Sự băn khoăn, rối trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "disorient").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disorientation").

disorientation

A man looks around with disorientation after stepping off a spinning ride.

danh từ
  1. sự làm mất phương hướng, sự mất phương hướng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. sự đặt hướng sai (nhà thờ, bàn thờ, không quay về hướng đông)

Từ đồng nghĩa