disownment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động từ chối công nhận, chối bỏ: "Disownment" chỉ việc một người (thường là cha mẹ, gia đình) chính thức tuyên bố từ bỏ mối quan hệ, trách nhiệm hoặc quyền sở hữu đối với một người khác hoặc một vật gì đó.
- Sự phủ nhận, không thừa nhận: Hành động công khai phủ nhận sự liên quan, trách nhiệm hoặc quyền sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The father's disownment of his son after the scandal was a shock to the family. (Việc người cha chối bỏ đứa con trai sau vụ bê bối là một cú sốc đối với gia đình.)
- Her disownment of the controversial statement did little to repair her reputation. (Việc cô ấy phủ nhận tuyên bố gây tranh cãi gần như không giúp khôi phục danh tiếng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Act of disownment": hành động chối bỏ, từ bỏ.
- The legal act of disownment severed all ties between them. (Hành động chối bỏ hợp pháp đã cắt đứt mọi mối liên hệ giữa họ.)
"Public disownment": sự chối bỏ công khai.
- The public disownment of the project by its main sponsor led to its cancellation. (Việc nhà tài trợ chính công khai chối bỏ dự án đã dẫn đến việc nó bị hủy bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Disown (động từ): từ bỏ, chối bỏ.
- He decided to disown his inheritance. (Anh ấy quyết định từ bỏ phần thừa kế của mình.)
Renunciation (danh từ): sự từ bỏ, sự khước từ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho lời thề, quyền lợi, tôn giáo).
- Repudiation (danh từ): sự từ chối, sự phủ nhận (thường mang tính chính thức, pháp lý hoặc công khai).
Từ đồng nghĩa
- Rejection: sự từ chối, bác bỏ.
- Denial: sự phủ nhận, chối bỏ.
- Abandonment: sự ruồng bỏ, từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "disownment" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Hành động tương ứng là động từ "disown".) - Disown someone/something: chối bỏ ai/cái gì. - She threatened to disown her daughter if she married against her wishes. (Bà ấy đe dọa sẽ chối bỏ con gái nếu nó lấy chồng trái ý mình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "disownment". Hành động này thường được diễn đạt trực tiếp.)
Noun
- việc từ chối, không công nhận hành động gây ra