dispatch rider

Học thuật
Thân thiện
dispatch rider

A dispatch rider speeds along a country road with an important message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người liên lạc, người đưa tin (trong quân đội): Một người được giao nhiệm vụ chuyên chở các thông điệp, tài liệu hoặc công văn khẩn cấp, thường trong bối cảnh quân sự. Họ thường sử dụng phương tiện nhanh như xe máy để đảm bảo tốc độ tính kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • During the war, the dispatch rider carried vital orders between headquarters and the front lines. (Trong chiến tranh, người liên lạc đã chuyển các mệnh lệnh quan trọng giữa tổng hành dinh tiền tuyến.)
    • The company employs a dispatch rider to deliver urgent legal documents across the city. (Công ty thuê một người đưa tin để giao các tài liệu pháp khẩn cấp trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a dispatch rider": làm nghề người đưa tin/liên lạc.
    • He worked as a dispatch rider for a courier service before becoming a truck driver. (Anh ấy đã làm người đưa tin cho một dịch vụ chuyển phát trước khi trở thành tài xế xe tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch (n): sự gửi đi, công văn, thông điệp.
    • The dispatch from the general arrived just in time. (Công văn từ vị tướng đã đến kịp lúc.)
  • Messenger (n): người đưa tin, sứ giả (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết dùng phương tiện nhanh).
    • The king sent a messenger with a sealed letter. (Nhà vua phái một sứ giả mang theo một bức thư niêm phong.)
  • Courier (n): nhân viên chuyển phát, người đưa thư (thường cho các công ty dịch vụ).
    • The medical samples were transported by a special courier. (Các mẫu vật y tế được vận chuyển bởi một nhân viên chuyển phát đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Military messenger: người đưa tin quân sự.
  • Despatch rider (cách viết khác): người liên lạc, người đưa tin.
dispatch rider

A dispatch rider speeds along a country road with an important message.

Noun
  1. người liên lạc, người đưa tin (trong quân đội)