dispatch-boat

/dis'pætʃbout/
Học thuật
Thân thiện
dispatch-boat

A dispatch-boat speeds across the harbor with an urgent message.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu thông báo: Một con tàu được sử dụng để chuyển phát nhanh các thông điệp, công văn, lệnh khẩn cấp hoặc thông tin quan trọng, đặc biệt trong các tình huống quân sự hoặc ngoại giao trước khi liên lạctuyến hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The admiral sent the urgent orders via a dispatch-boat. (Đô đốc đã gửi các mệnh lệnh khẩn cấp qua một tàu thông báo.)
    • Before the telegraph, a dispatch-boat was the fastest way to communicate across the sea. (Trước khi điện báo, tàu thông báo cách nhanh nhất để liên lạc qua biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send by dispatch-boat": gửi (thông điệp) bằng tàu thông báo.
    • The peace treaty was sent by dispatch-boat to the neighboring country. (Hiệp ước hòa bình đã được gửi bằng tàu thông báo tới quốc gia láng giềng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch (n): sự gửi đi nhanh chóng; công văn, thông điệp.
    • The dispatch contained secret instructions. (Công văn chứa đựng những chỉ thị bí mật.)
  • Dispatch rider (n): người đưa thư hoặc công văn bằng xe máy hoặc ngựa (trên bộ).
  • Courier ship (n): tàu chuyển phát nhanh (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch vessel: tàu chuyển phát.
  • Message boat: tàu đưa thông điệp.
  • Advice boat: tàu báo tin (cách gọi cổ).
dispatch-boat

A dispatch-boat speeds across the harbor with an urgent message.

danh từ
  1. tàu thông báo