dispatch-dog
/dis'pætʃdɔg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Chó liên lạc: Một con chó được huấn luyện đặc biệt để mang thông điệp, tài liệu hoặc vật dụng nhỏ, quan trọng giữa các đơn vị quân đội, đặc biệt trong điều kiện chiến trường hoặc khi các phương tiện liên lạc khác khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier attached the message capsule to the collar of the dispatch-dog. (Người lính gắn ống đựng thông điệp vào cổ của con chó liên lạc.)
- During the war, dispatch-dogs were invaluable for communication across enemy lines. (Trong chiến tranh, những con chó liên lạc là vô giá cho việc truyền tin xuyên qua các phòng tuyến của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử quân sự, đặc biệt là trong Chiến tranh Thế giới thứ I và thứ II, khi công nghệ vô tuyến còn hạn chế.
- Có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về sự nhanh nhẹn và đáng tin cậy trong việc chuyển phát thông tin.
Biến thể và từ gần giống
- Messenger dog: (danh từ) chó đưa thư, chó liên lạc. Đây là một từ đồng nghĩa trực tiếp.
- War dog: (danh từ) chó quân đội. Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các loại chó tham gia chiến tranh như chó liên lạc, chó săn, chó phát hiện bom mìn.
- Dispatch: (danh từ/động từ) sự gửi đi, sự phái đi / gửi đi, phái đi. Đây là từ gốc tạo nên cụm từ "dispatch-dog".
Từ đồng nghĩa
- Messenger dog: chó đưa thư, chó liên lạc.
- Courier dog: chó chuyển phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "dispatch-dog".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "dispatch-dog".
danh từ
- (quân sự) chó liên lạc