dispatch-note

/dis'pætʃnout/
Học thuật
Thân thiện
dispatch-note

The delivery driver checks the dispatch-note before loading the van.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phiếu gửi hàng: Một tài liệu kèm theo hàng được gửi đi, ghi chép chi tiết về hàng hóa, thường dùng trong vận chuyển hậu cần. có thể chứa thông tin như mô tả hàng hóa, số lượng, người gửi người nhận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warehouse manager attached a dispatch-note to the shipment before it left the facility. (Quản lý kho đã đính kèm một phiếu gửi hàng vào hàng trước khi rời cơ sở.)
    • Please check the items against the list on the dispatch-note. (Vui lòng kiểm tra các mặt hàng so với danh sách trên phiếu gửi hàng.)
    • The courier requires a signed dispatch-note for every parcel. (Dịch vụ chuyển phát yêu cầu một phiếu gửi hàng đã cho mỗi bưu kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a dispatch-note": phát hành/lập một phiếu gửi hàng.

    • The system automatically issues a dispatch-note for each order processed. (Hệ thống tự động phát hành một phiếu gửi hàng cho mỗi đơn hàng được xử lý.)
  • "as per the dispatch-note": theo như phiếu gửi hàng.

    • The goods were packed exactly as per the dispatch-note. (Hàng hóa đã được đóng gói chính xác theo như phiếu gửi hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch list (n): Danh sách gửi hàng (một biến thể hoặc tài liệu tương tự liệt kê các hàng cần gửi).
  • Packing slip (n): Phiếu đóng gói (một loại tài liệu tương tự, thường được đặt trong thùng hàng, liệt kê chi tiết các mặt hàng trong đó).
  • Shipping note (n): Phiếu vận chuyển (từ gần nghĩa, chỉ chung các chứng từ liên quan đến việc gửi hàng).
Từ đồng nghĩa
  • Delivery note: Phiếu giao hàng (thường đề cập đến tài liệu do người giao hàng mang theo để người nhận xác nhận).
  • Waybill: Vận đơn (một tài liệu vận chuyển chính thức hơn, tính pháp , do người vận chuyển phát hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dispatch-note")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispatch-note")

dispatch-note

The delivery driver checks the dispatch-note before loading the van.

danh từ
  1. phiếu gửi