dispatch-ride

/dis'pætʃ'raidə/
Học thuật
Thân thiện
dispatch-ride

A soldier on a dispatch-ride speeds along a forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người liên lạc (bằng mô tô hoặc ngựa): "dispatch-rider" một danh từ ghép chỉ một quân nhân hoặc nhân viên nhiệm vụ chuyển phát các thông điệp, tài liệu khẩn cấp, thường bằng phương tiện xe mô tô hoặc ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general sent a dispatch-rider with urgent orders to the front line. (Vị tướng đã phái một người liên lạc mang mệnh lệnh khẩn cấp tới tiền tuyến.)
    • Before radios were common, armies relied heavily on dispatch-riders. (Trước khi radio trở nên phổ biến, các đội quân phụ thuộc rất nhiều vào những người liên lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a dispatch-rider": làm công việc của một người liên lạc.
    • During the war, he worked as a dispatch-rider for the army. (Trong chiến tranh, anh ấy làm người liên lạc cho quân đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch (n): sự gửi đi, công văn, tin tức khẩn.

    • The dispatch arrived at headquarters this morning. (Công văn đã tới trụ sở sáng nay.)
  • Rider (n): người cưỡi ngựa, người lái xe (mô tô, xe đạp).

    • The motorcycle rider delivered the package. (Người lái xe mô tô đã giao bưu kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Courier: người đưa thư, người chuyển phát nhanh (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh dân sự quân sự).
  • Messenger: người đưa tin.
Lưu ý
  • Từ này một danh từ ghép cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc quân sự để mô tả một vai trò cụ thể trước thời đại thông tin liên lạc hiện đại.
dispatch-ride

A soldier on a dispatch-ride speeds along a forest path.

danh từ
  1. (quân sự) người liên lạc (bằng mô tô hoặc ngựa)

Từ chứa "dispatch-ride"