dispatch-station

/dis'pætʃ'steiʃn/
Học thuật
Thân thiện
dispatch-station

A train conductor signals from the dispatch-station as a freight train departs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạm gửi (hàng hóa...): Một địa điểm hoặc trạm, đặc biệt trong hệ thống đường sắt, nơi hàng hóa được tập kết, xử lý gửi đi đến các điểm đến khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goods train will stop at the dispatch-station for loading. (Đoàn tàu chở hàng sẽ dừngtrạm gửi để bốc hàng.)
    • All parcels for the northern region are processed at this dispatch-station. (Tất cả các bưu kiện cho khu vực phía Bắc được xử lý tại trạm gửi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành vận tải hậu cần, đặc biệt đường sắt.
Biến thể từ gần giống
  • Dispatch (động từ): gửi đi, chuyển phát nhanh.
    • We will dispatch the order tomorrow. (Chúng tôi sẽ gửi đơn hàng đi vào ngày mai.)
  • Dispatch (danh từ): sự gửi đi; bản tin, công văn.
    • The dispatch of the shipment was delayed. (Việc gửi hàng đã bị trì hoãn.)
  • Station (danh từ): nhà ga, trạm.
    • The train arrived at the central station. (Tàu hỏa đã đến ga trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Shipping station: trạm vận chuyển.
  • Forwarding depot: kho/trạm chuyển phát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dispatch-station

A train conductor signals from the dispatch-station as a freight train departs.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) trạm gửi (hàng hoá...)