dispendieusement

Học thuật
Thân thiện
dispendieusement

Il a dépensé son argent dispendieusement pour acheter une voiture de luxe.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tốn kém, một cách hao tốn: "dispendieusement" là một phó từ mô tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự tiêu tốn nhiều tiền bạc, tài nguyên hoặc công sức một cách đáng kể. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh sự lãng phí hoặc chi phí cao.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a vécu dispendieusement pendant des années avant de faire faillite. (Ông ấy đã sống một cách rất tốn kém trong nhiều năm trước khi bị phá sản.)
    • La cérémonie a été organisée dispendieusement. (Buổi lễ đã được tổ chức một cách rất hao tốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ lãng phí, xa hoa. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như "de manière très coûteuse" (một cách rất tốn kém) hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Dispendieux, dispendieuse (tính từ): tốn kém, hao tốn.
    • un mode de vie dispendieux (một lối sống tốn kém)
  • Dispendiosité (danh từ, rất hiếm): tính chất tốn kém.
Từ đồng nghĩa
  • Coûteusement: một cách tốn kém.
  • Luxueusement: một cách xa hoa, sang trọng (thường hàm ý tích cực hơn về sự hưởng thụ).
  • Somptueusement: một cách xa hoa, lộng lẫy (nhấn mạnh vẻ đẹp sự hoành tráng, đôi khi cũng hàm ý tốn kém).
Từ trái nghĩa
  • Économiquement: một cách tiết kiệm, một cách kinh tế.
  • Modestement: một cách khiêm tốn, giản dị.
  • Sobrement: một cách giản dị, không cầu kỳ.
dispendieusement

Il a dépensé son argent dispendieusement pour acheter une voiture de luxe.

phó từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tốn kém