dispeople

/'dis'pi:pl/
Học thuật
Thân thiện
dispeople

The invading army sought to dispeople the entire region.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không người ở: Hành động khiến một khu vực trở nên ít dân cư hoặc hoàn toàn không còn người sinh sống. Đây một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The war threatened to dispeople the entire region. (Chiến tranh đe dọa sẽ làm thưa dân toàn bộ khu vực.)
    • A great plague dispeopled many villages in the 17th century. (Một trận dịch lớn đã làm hết dân cư nhiều ngôi làng vào thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc văn phong trang trọng để mô tả hậu quả của chiến tranh, dịch bệnh hoặc thảm họa.
    • The chronicles tell of a curse that dispeopled the ancient city. (Các biên niên sử kể về một lời nguyền đã làm cho thành phố cổ không còn người ở.)
Biến thể từ gần giống
  • Depopulate (v): Làm giảm dân số một cách đáng kể; từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại hơn của "dispeople".
    • The famine depopulated the countryside. (Nạn đói đã làm thưa dân vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Depopulate: làm giảm dân số.
  • Unpeople: làm cho không người ở (cũng một từ cổ, hiếm gặp).
  • Devastate: tàn phá, hủy diệt (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc làm thưa dân).
Từ trái nghĩa
  • Populate: làm cho dân cư, định cư.
  • Settle: định cư, đến ở.
  • Inhabit: trú, sinh sống.
dispeople

The invading army sought to dispeople the entire region.

ngoại động từ
  1. làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không người ở