dispersant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Hóa học, Hội họa) (Làm) phân tán: Chỉ tính chất của một chất có khả năng làm cho các hạt rắn hoặc lỏng phân tán đều trong một môi trường chất lỏng, ngăn chúng kết tụ lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un agent dispersant est utilisé pour nettoyer les marées noires. (Một chất phân tán được sử dụng để làm sạch các vết dầu loang.)
- Cette peinture contient un additif dispersant pour une meilleure répartition des pigments. (Loại sơn này chứa một phụ gia phân tán để phân bố các hạt màu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir dispersant": khả năng phân tán.
- Le pouvoir dispersant de ce produit est essentiel pour son efficacité. (Khả năng phân tán của sản phẩm này là yếu tố thiết yếu cho hiệu quả của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Disperser (động từ): phân tán, rải ra.
- Il faut disperser les graines uniformément. (Cần phải rải hạt giống một cách đồng đều.)
Dispersion (danh từ): sự phân tán.
- La dispersion de la foule a pris du temps. (Việc phân tán đám đông đã mất thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Émulsifiant (tính từ/danh từ): chất nhũ hóa (có chức năng tương tự trong việc trộn lẫn các chất lỏng không hòa tan).
- Diluant (danh từ): chất pha loãng (có thể có chức năng hỗ trợ phân tán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ 'dispersant').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'dispersant').
tính từ
- (hóa học, hội họa) (làm) phân tán
- Pouvoir dispersantkhả năng phân tán