dispersedly
/dis'pə:sidli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách rải rác, đây đó, tản mạn: Diễn tả cách thức mà các sự vật, sự việc hoặc người được phân bố không tập trung, nằm ở nhiều vị trí khác nhau và có khoảng cách.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The houses were built dispersedly across the hillside. (Những ngôi nhà được xây dựng rải rác trên sườn đồi.)
- The crowd gathered dispersedly, not in one large group. (Đám đông tụ tập một cách tản mạn, không thành một nhóm lớn duy nhất.)
- Seeds from the plant are spread dispersedly by the wind. (Hạt từ cây được phát tán rải rác nhờ gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live dispersedly": sống rải rác, không tập trung thành cộng đồng đông đúc.
- The nomadic tribe lived dispersedly across the vast desert. (Bộ tộc du mục sống rải rác khắp sa mạc rộng lớn.)
"to be dispersedly populated": có dân cư thưa thớt, phân bố rải rác.
- The northern region is dispersedly populated compared to the crowded south. (Khu vực phía bắc có dân cư thưa thớt so với miền nam đông đúc.)
Biến thể và từ gần giống
Disperse (động từ): phân tán, giải tán, rải ra.
- The police asked the crowd to disperse. (Cảnh sát yêu cầu đám đông giải tán.)
Dispersal (danh từ): sự phân tán, sự rải rác.
- The dispersal of the protesters was peaceful. (Việc phân tán những người biểu tình diễn ra ôn hòa.)
Dispersed (tính từ): bị phân tán, rải rác.
- The company has a dispersed workforce across several countries. (Công ty có lực lượng lao động phân tán ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Scatteredly: một cách rải rác, lác đác.
- Sparsely: một cách thưa thớt (thường chỉ mật độ thấp).
Từ trái nghĩa
- Closely: một cách gần nhau, sát nhau.
- Concentratedly: một cách tập trung.
- Densely: một cách dày đặc.
phó từ
- rải rác, đây đó, tản mạn