dispersement

Học thuật
Thân thiện
dispersement

Les graines de pissenlit se propagent par dispersement dans le vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phân tán: Hành động làm cho một nhóm người, vật chất, hoặc thông tin di chuyển ra xa nhau hoặc lan rộng ra nhiều hướng khác nhau, dẫn đến việc chúng không còn tập trung tại một điểm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dispersement de la foule par la police a été rapide. (Sự phân tán đám đông bởi cảnh sát đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Le dispersement des graines par le vent est essentiel pour la reproduction des plantes. (Sự phân tán hạt giống nhờ gióđiều cần thiết cho sự sinh sản của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dispersement de la lumière": sự phân tán ánh sáng.

    • Le prisme provoque le dispersement de la lumière blanche en un spectre de couleurs. (Lăng kính gây ra sự phân tán ánh sáng trắng thành một quang phổ màu sắc.)
  • "dispersement des efforts": sự phân tán nỗ lực.

    • Évitez le dispersement des efforts en vous concentrant sur un seul objectif. (Hãy tránh sự phân tán nỗ lực bằng cách tập trung vào một mục tiêu duy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperser (động từ): phân tán, giải tán.

    • Les vents dispersent les nuages. (Những cơn gió phân tán các đám mây.)
  • Dispersion (danh từ giống cái): sự phân tán, sự tản mát. (Từ này phổ biến có nghĩa tương tự "dispersement").

    • La dispersion de la population dans les zones rurales. (Sự phân tán dân cưcác vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Éparpillement (danh từ giống đực): sự rải rác, sự phân tán.
  • Dissémination (danh từ giống cái): sự phát tán, sự rải rắc (thường dùng cho hạt giống, thông tin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dispersement". Các khái niệm tương tự thường sử dụng động từ "disperser".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispersement".)

dispersement

Les graines de pissenlit se propagent par dispersement dans le vent.

danh từ giống đực
  1. sự phân tán