dispersif

Học thuật
Thân thiện
dispersif

Un prisme dispersif sépare la lumière blanche en un arc-en-ciel.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc) Tán sắc: Chỉ tính chất của một môi trường hoặc một hệ thống làm phân tán (phân tách) các thành phần khác nhau của một chùm sóng, như ánh sáng, dựa trên các đặc tính của chúng (ví dụ: bước sóng). Điều này dẫn đến hiện tượng như quang phổ.
    • (Nghĩa chung) tính phân tán, làm phân tán: Chỉ tính chất của cái gì đó xu hướng làm phân tán, lan tỏa ra nhiều hướng hoặc tập trung vào nhiều thứ khác nhau một cách thiếu tập trung.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Vậthọc):

    • Un prisme est un milieu dispersif pour la lumière blanche. (Lăng kínhmột môi trường tán sắc đối với ánh sáng trắng.)
    • Les fibres optiques peuvent avoir des propriétés dispersives. (Cáp quang có thể các đặc tính tán sắc.)
  • Tính từ (Nghĩa chung):

    • Son esprit est très dispersif, il passe d'un sujet à l'autre. (Tư tưởng của anh ấy rất phân tán, anh ấy chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác.)
    • Une méthode de travail dispersive n'est pas efficace. (Một phương pháp làm việc tính phân tán thì không hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir dispersif": (Vật lý) Năng lực tán sắc, khả năng phân tách các bước sóng của một môi trường.

    • Le pouvoir dispersif d'un prisme dépend de son indice de réfraction. (Năng lực tán sắc của một lăng kính phụ thuộc vào chiết suất của .)
  • "Effet dispersif": Hiệu ứng tán sắc.

    • L'effet dispersif de l'atmosphère explique pourquoi le ciel est bleu. (Hiệu ứng tán sắc của khí quyển giải thích tại sao bầu trời lại màu xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperser (động từ): Phân tán, rải rác, giải tán.

    • Le vent disperse les graines. (Gió phân tán các hạt giống.)
    • La police a dispersé la foule. (Cảnh sát đã giải tán đám đông.)
  • Dispersion (danh từ):

    • (Vật lý) Sự tán sắc: La dispersion de la lumière. (Sự tán sắc ánh sáng.)
    • (Nghĩa chung) Sự phân tán, sự rải rác: La dispersion des forces. (Sự phân tán lực lượng.)
  • Indiscipliné (tính từ): Thiếu kỷ luật, thiếu tập trung (nghĩa gần trong ngữ cảnh hành vi, nhưng không phải từ cùng gốc).

Từ đồng nghĩa
  • (Vật lý): Diffractif (nhiễu xạ - liên quan nhưng không hoàn toàn giống).
  • (Nghĩa chung): Distrait (đãng trí), inconstant (không kiên định), éparpillé (bị phân tán/rải rác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tính từ 'dispersif')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'dispersif')

dispersif

Un prisme dispersif sépare la lumière blanche en un arc-en-ciel.

tính từ
  1. (vậthọc) tán sắc