dispersion medium

Học thuật
Thân thiện
dispersion medium

A scientist stirs a dispersion medium in a clear beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Khoa học, Hóa học):
    • Môi trường phân tán: Chất lỏng, chất khí hoặc chất rắn trong đó các hạt rất nhỏ (pha phân tán) của một chất khác được phân bố đều, tạo thành một hệ phân tán (dispersion system). thành phần liên tục của hệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In milk, water is the dispersion medium for fat droplets. (Trong sữa, nước môi trường phân tán cho các giọt chất béo.)
    • The dispersion medium in fog is air. (Môi trường phân tán trong sương mù không khí.)
    • For the experiment, we need to choose a suitable dispersion medium that does not react with the particles. (Để thí nghiệm, chúng ta cần chọn một môi trường phân tán phù hợp không phản ứng với các hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "continuous phase": pha liên tục. Đây thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong kỹ thuật hóa học lý thuyết để chỉ .
    • In a colloid, the dispersion medium is also called the continuous phase. (Trong một hệ keo, môi trường phân tán còn được gọi là pha liên tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperse (v): phân tán, rải ra.
    • The machine is used to disperse pigments in oil. (Máy này được dùng để phân tán chất màu trong dầu.)
  • Dispersion (n): sự phân tán, hệ phân tán.
    • The stability of the dispersion depends on the medium. (Độ ổn định của hệ phân tán phụ thuộc vào môi trường.)
  • Dispersed phase (n): pha phân tán. Đây thuật ngữ chỉ phần chất bị phân tán bên trong .
    • In paint, the pigment is the dispersed phase. (Trong sơn, chất màu pha phân tán.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous phase: pha liên tục.
  • External phase: pha ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ kỹ thuật này.

dispersion medium

A scientist stirs a dispersion medium in a clear beaker.

Noun
  1. môi trường phân tán