dispiritedly

/di'spiritidli/
Học thuật
Thân thiện
dispiritedly

The team walked dispiritedly off the field after the loss.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chán nản, mất hăng hái: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với tinh thần sa sút, thiếu nhiệt huyết hy vọng.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He walked dispiritedly back to the empty house. (Anh ấy bước đi một cách chán nản trở về ngôi nhà trống trải.)
    • "I don't know what to do anymore," she said dispiritedly. ("Tôi không biết phải làm gì nữa," ấy nói một cách nản lòng.)
    • The team played dispiritedly after their star player was injured. (Đội chơi một cách mất hăng hái sau khi cầu thủ chủ chốt của họ bị chấn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trudge dispiritedly": bước một cách mệt mỏi, chán nản.
    • The soldiers trudged dispiritedly through the mud. (Những người lính bước một cách mệt mỏi, chán nản qua vũng bùn.)
  • "to sigh dispiritedly": thở dài một cách nản lòng.
    • He looked at the pile of unfinished work and sighed dispiritedly. (Anh ấy nhìn đống công việc chưa xong thở dài một cách nản lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispirited (tính từ): chán nản, mất hăng hái.
    • The dispirited crowd slowly left the stadium. (Đám đông chán nản từ từ rời khỏi sân vận động.)
  • Dispirit (động từ): làm nản lòng, làm mất hăng hái.
    • The constant criticism began to dispirit the young artist. (Những lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm nản lòng người nghệ sĩ trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dejectedly: một cách thất vọng, buồn bã.
  • Despondently: một cách chán nản, tuyệt vọng.
  • Listlessly: một cách thờ ơ, uể oải, thiếu sinh khí.
Từ trái nghĩa
  • Enthusiastically: một cách nhiệt tình, hăng hái.
  • Hopefully: một cách đầy hy vọng.
  • Energetically: một cách tràn đầy năng lượng.
dispiritedly

The team walked dispiritedly off the field after the loss.

phó từ
  1. chán nản, mất hăng hái, mất nhuệ khí