dispiteous

/dis'pitiəs/
Học thuật
Thân thiện
dispiteous

The cruel king was dispiteous to his subjects.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẫn tâm, tàn nhẫn, không thương xót: "Dispiteous" mô tả một người, hành động hoặc thái độ hoàn toàn thiếu lòng thương, sự nhân từ hoặc lòng trắc ẩn; thể hiện sự độc ác hoặccảm trước nỗi đau của người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dispiteous king showed no mercy to the prisoners. (Vị vua nhẫn tâm không hề tỏ chút thương xót nào với các nhân.)
    • Her dispiteous words cut deeper than any knife. (Những lời lẽ tàn nhẫn của ấy còn đau hơn cả dao cắt.)
    • It was a dispiteous act to abandon the animals in the storm. (Đó một hành động không thương xót khi bỏ mặc những con vật trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispiteous heart": trái tim sắt đá, không chút thương cảm.

    • Only a man with a dispiteous heart could ignore such suffering. (Chỉ một người trái tim sắt đá mới có thể làm ngơ trước nỗi thống khổ như vậy.)
  • "Dispiteous fate": số phận nghiệt ngã, tàn khốc.

    • They were victims of a dispiteous fate. (Họ nạn nhân của một số phận nghiệt ngã.)
Biến thể từ gần giống
  • Despite (giới từ): mặc dù, bất chấp. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp nhưng chung gốc từ).
  • Piteous (tính từ): đáng thương, gợi lên lòng trắc ẩn. (Đây từ có nghĩa gần như trái ngược).
Từ đồng nghĩa
  • Cruel: độc ác, tàn bạo.
  • Merciless: không khoan nhượng, nhẫn tâm.
  • Ruthless: tàn nhẫn, không chút thương xót.
  • Heartless: vô tâm, nhẫn tâm.
Từ trái nghĩa
  • Compassionate: giàu lòng trắc ẩn, nhân từ.
  • Merciful: hay thương xót, khoan dung.
  • Kind: tử tế, tốt bụng.
  • Piteous: đáng thương (thường mô tả đối tượng nhận sự thương hại, không phải kẻ gây ra).
Lưu ý sử dụng
  • "Dispiteous" một từ tương đối cổ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca hoặc các văn bản tính trang trọng, trang nghiêm cao.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ đồng nghĩa như "cruel", "ruthless", hoặc "merciless" được ưa dùng hơn.
dispiteous

The cruel king was dispiteous to his subjects.

tính từ
  1. nhẫn tâm, tàn nhẫn, không thương xót