displacement unit

Học thuật
Thân thiện
displacement unit

A scientist carefully reads the measurement on a displacement unit in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo lường dung tích hoặc thể tích: "displacement unit" một thuật ngữ kỹ thuật chỉ một đơn vị tiêu chuẩn được sử dụng để đo thể tích hoặc dung tích, đặc biệt của chất lỏng hoặc không gian ba chiều một vật chiếm giữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The liter and the cubic meter are common displacement units. (Lít mét khối những đơn vị đo thể tích phổ biến.)
    • Engine size is often measured in displacement units like cubic centimeters. (Dung tích động cơ thường được đo bằng các đơn vị thể tích như xentimét khối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như khí, hàng hải, hóa học để chỉ đơn vị đo thể tích chính xác.
    • The ship's tonnage is calculated using specific displacement units. (Trọng tải của tàu được tính toán bằng các đơn vị đo thể tích chuyên dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unit of volume (n): đơn vị thể tích. (Cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Capacity unit (n): đơn vị dung tích. (Cụm từ có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Cubic measure (n): phép đo khối. (Một cách diễn đạt khác về đo lường thể tích).
Từ đồng nghĩa
  • Volume unit: đơn vị thể tích.
  • Capacity measure: thước đo dung tích.
Lưu ý
  • "Displacement unit" một danh từ ghép kỹ thuật. Từ "displacement" trong ngữ cảnh này không mang nghĩa phổ thông "sự di dời" hay "sự thay thế", cụ thể chỉ "thể tích chất lỏng bị dịch chuyển" hoặc "dung tích".
  • Không nhầm lẫn với các từ đơn lẻ "displacement" hay "unit" khi chúng đứng riêng biệt.
displacement unit

A scientist carefully reads the measurement on a displacement unit in the laboratory.

Noun
  1. đơn vị đo lường dung tích hoặc thể tích