display window

Học thuật
Thân thiện
display window

The store's display window showcases the latest spring fashion collection.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sổ hiển thị: Một loại cửa kính lớn, thường nằmmặt tiền của cửa hàng, hướng ra đường phố, được sử dụng để trưng bày hàng hóa, sản phẩm nhằm thu hút giới thiệu với khách hàng bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The beautiful dresses in the display window caught my eye. (Những chiếc váy đẹp trong cửa sổ hiển thị đã thu hút ánh nhìn của tôi.)
    • They change the decorations in the display window every season. (Họ thay đổi trang trí trong cửa sổ hiển thị mỗi mùa.)
    • The new smartphone was placed prominently in the display window. (Chiếc điện thoại thông minh mới được đặtvị trí nổi bật trong cửa sổ hiển thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dress a display window": Trang trí, bày biện hàng hóa trong cửa sổ hiển thị.
    • It takes creativity to dress a display window effectively. (Cần sự sáng tạo để trang trí một cửa sổ hiển thị một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Shop window (n, Anh-Anh): Cửa sổ hiển thị, cửa kính trưng bày của cửa hàng. (Từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Store window (n, Anh-Mỹ): Cửa sổ hiển thị, cửa kính trưng bày của cửa hàng. (Từ đồng nghĩa phổ biến).
  • Showcase (n): Tủ kính trưng bày. (Có thể một tủ kính nhỏ bên trong cửa hàng, khác với "display window" thường một phần của kiến trúc mặt tiền).
Từ đồng nghĩa
  • Shop front window: Cửa kính mặt tiền cửa hàng.
  • Storefront window: Cửa kính mặt tiền cửa hàng.
  • Window display: Khu vực trưng bày trong cửa kính. (Lưu ý: "window display" nhấn mạnh vào , trong khi "display window" nhấn mạnh vào đó).
display window

The store's display window showcases the latest spring fashion collection.

Noun
  1. cửa sổ hiển thị

Từ đồng nghĩa