disposables

/dis'pouzəblz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ, số nhiều:
    • Đồ dùng một lần: Các vật dụng được thiết kế để chỉ sử dụng một lần duy nhất rồi vứt bỏ, thay vì giữ lại tái sử dụng. Từ này thường chỉ chung các sản phẩm tiêu dùng nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital uses a lot of medical disposables like syringes and gloves. (Bệnh viện sử dụng rất nhiều đồ dùng một lần như ống tiêm găng tay.)
    • We should reduce our use of plastic disposables to help the environment. (Chúng ta nên giảm việc sử dụng đồ nhựa dùng một lần để giúp bảo vệ môi trường.)
    • After the picnic, we collected all the disposables and threw them away. (Sau buổi ngoại, chúng tôi thu gom tất cả đồ dùng một lần vứt chúng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kinh tế: "Disposables" đôi khi có thể ngầm chỉ thu nhập khả dụng (disposable income) - số tiền còn lại sau khi trừ thuế để chi tiêu hoặc tiết kiệm. Tuy nhiên, cách dùng này ít phổ biến hơn so với nghĩa đồ dùng một lần.
    • After paying taxes, his disposables are quite limited. (Sau khi trả thuế, khoản tiền chi tiêu của anh ấy khá hạn hẹp.)
Biến thể từ liên quan
  • Disposable (tính từ): dùng một lần, có thể vứt bỏ.

    • disposable cup (cốc dùng một lần)
    • disposable income (thu nhập khả dụng)
  • Dispose (động từ): vứt bỏ, sắp xếp.

  • Disposal (danh từ): sự vứt bỏ, sự xử lý.
Từ đồng nghĩa
  • Single-use items: đồ dùng một lần.
  • Throwaways: đồ vứt đi.
  • Consumables: vật tiêu hao (thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc văn phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'disposables')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'disposables')

danh từ, số nhiều
  1. đồ đạc quần áo chỉ dùng một lần