disposant

Học thuật
Thân thiện
disposant

Le notaire, disposant de ses biens, rédige un testament.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chia của, người cho của (khi còn sống hay bằng di chúc): "disposant" chỉ một người đang thực hiện hành vi chuyển nhượng, phân chia hoặc để lại tài sản của mình cho người khác, thông qua một hành động như tặng cho khi còn sống hoặc thông qua di chúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le disposant a signé le testament devant notaire. (Người để lại di chúc đãvăn bản di chúc trước mặt công chứng viên.)
    • Les biens sont transférés aux héritiers désignés par le disposant. (Tài sản được chuyển cho những người thừa kế do người để lại di chúc chỉ định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Disposant à titre gratuit": người cho của không nhận lại một khoản tiền nào (cho không).
    • En tant que disposant à titre gratuit, il a légué sa collection d'art à l'État. (Với tư cáchngười cho của không đòi hỏi thù lao, ông ấy đã để lại bộ sưu tập nghệ thuật của mình cho Nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Disposer (động từ): sắp xếp, định đoạt, quyền sử dụng.

    • Il peut disposer de ses biens comme il l'entend. (Ông ấy quyền định đoạt tài sản của mình theo ý muốn.)
  • Disposition (danh từ): sự sắp xếp, điều khoản, quy định.

    • Les dispositions testamentaires sont claires. (Các điều khoản trong di chúc rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Testateur (nam) / Testatrice (nữ): người lập di chúc.
  • Donateur (nam) / Donatrice (nữ): người tặng cho, người cho.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "disposant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disposant")

disposant

Le notaire, disposant de ses biens, rédige un testament.

danh từ
  1. người chia của, người cho của (khi còn sống hay bằng di chúc)

Từ có nhắc đến "disposant"