dispositif

Học thuật
Thân thiện
dispositif

L'ingénieur vérifie le dispositif de sécurité sur la machine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, Pháp lý) Phần quyết định: Trong một bản án hoặc quyết định tư pháp, đâyphần chứa đựng các mệnh lệnh, biện pháp cụ thể do tòa án đưa ra.
    • (Quân sự) Sự bố trí lực lượng: Cách sắp xếp, triển khai các đơn vị quân đội hoặc phương tiện cho một mục đích chiến thuật hoặc chiến lược cụ thể.
    • (Kỹ thuật) Thiết bị, bộ phận, cơ cấu: Một tập hợp các bộ phận được lắp ráp với nhau để thực hiện một chức năng kỹ thuật cụ thể trong một máy móc hoặc hệ thống.
Ví dụ sử dụng
  • Trong lĩnh vực pháp:
    • Le dispositif de l'arrêt ordonne la libération du prévenu. (Phần quyết định của bản án ra lệnh trả tự do cho bị cáo.)
  • Trong lĩnh vực quân sự:
    • Le dispositif défensif a été renforcé pendant la nuit. (Sự bố trí lực lượng phòng thủ đã được tăng cường trong đêm.)
  • Trong lĩnh vực kỹ thuật:
    • Ce dispositif permet de réguler la température automatiquement. (Thiết bị này cho phép điều chỉnh nhiệt độ một cách tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dispositif légal": cơ chế pháp lý, bộ máy pháp luật.
    • Le nouveau dispositif légal vise à protéger les consommateurs. (Cơ chế phápmới nhằm mục đích bảo vệ người tiêu dùng.)
  • "Dispositif expérimental": thiết lập thí nghiệm, bố trí thử nghiệm.
    • Les chercheurs ont mis en place un dispositif expérimental complexe. (Các nhà nghiên cứu đã thiết lập một bố trí thử nghiệm phức tạp.)
  • "Dispositif de soins": hệ thống chăm sóc, cơ cấu y tế.
    • Le dispositif de soins a été mobilisé pour faire face à l'épidémie. (Hệ thống chăm sóc y tế đã được huy động để đối phó với dịch bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dispositif de sécurité (cụm danh từ): thiết bị an toàn, sự bố trí an ninh.
  • Dispositif technique (cụm danh từ): thiết bị kỹ thuật.
  • Dispositif médical (cụm danh từ): thiết bị y tế.
  • Dispositif (trongthuyết của Foucault): một khái niệm triết học/xã hội học chỉ một tập hợp phức tạp các yếu tố (như diễn ngôn, thể chế, luật lệ) tạo thành kiểm soát thực tại xã hội.
Từ đồng nghĩa
  • Appareil (danh từ): máy móc, bộ máy.
  • Mécanisme (danh từ): cơ cấu, cơ chế.
  • Agencement (danh từ): sự sắp xếp, bố trí.
  • Arrangement (danh từ): sự sắp đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "dispositif" là danh từ. Các cụm động từ thường liên quan đến việc sử dụng thiết bị, ví dụ: "mettre en place un dispositif" - thiết lập một thiết bị/bố trí.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dispositif".)

dispositif

L'ingénieur vérifie le dispositif de sécurité sur la machine.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) phần quyết định (trong bản án)
  2. (quân sự) sự bố trí lực lượng
    • Dispositif de sécurité
      sự bố trí lực lượng an ninh
  3. (kỹ thuật) thiết bị
    • Dispositif de sûreté
      thiết bị an toàn
    • Dispositif antibrouilleur
      thiết bị chống nhiễu
    • Dispositif antigivre
      thiết bị làm tan băng giá
    • Dispositif d'alarme
      thiết bị báo động
    • Dispositif de commande
      thiết bị điều khiển
    • Dispositif de télécommande
      thiết bị điều khiển từ xa
    • Dispositif d'éclairage
      thiết bị chiếu sáng
    • Dispositif d'écoute
      thiết bị nghe
    • Dispositif enregistreur
      thiết bị ghi
    • Dispositif d'enroulement
      thiết bị cuộn
    • Dispositif de levage
      thiết bị nâng
    • Dispositif de télémétrie spatiale
      thiết bị viễn trắc vũ trụ

Từ có nhắc đến "dispositif"