dispossession

/,dispə'zeʃn/
danh từ
  1. sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu
  2. sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
  3. sự giải thoát (cho ai cái ); sự diệt trừ (cho ai cái )

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa