dispossession
/,dispə'zeʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tước đoạt quyền sở hữu, sự tước đoạt tài sản: Hành động lấy đi quyền sở hữu hoặc quyền chiếm hữu hợp pháp của một người đối với đất đai, tài sản hoặc của cải, thường thông qua các thủ tục pháp lý hoặc cưỡng chế.
- Sự trục xuất, sự đuổi ra khỏi: Hành động buộc một người phải rời khỏi nơi ở, đất đai hoặc tài sản mà họ đang chiếm giữ.
- Sự giải thoát khỏi (cái gì đó xấu xa): (Nghĩa cổ hoặc ít phổ biến) Hành động giải phóng hoặc loại bỏ một thứ gì đó, chẳng hạn như một linh hồn ma quỷ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The history of colonialism is marked by the dispossession of indigenous peoples from their ancestral lands. (Lịch sử chủ nghĩa thực dân được đánh dấu bằng sự tước đoạt đất đai của tổ tiên từ các dân tộc bản địa.)
- The legal process led to the tenant's dispossession from the apartment. (Quá trình pháp lý dẫn đến việc người thuê nhà bị trục xuất khỏi căn hộ.)
- In some beliefs, a ritual of dispossession is performed to free a person from an evil spirit. (Trong một số tín ngưỡng, một nghi lễ giải thoát được thực hiện để giải phóng một người khỏi một linh hồn ma quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dispossession" trong bối cảnh xã hội và chính trị: Thường được dùng để phân tích các hiện tượng bất công xã hội, di dời cưỡng bức hoặc xung đột về quyền sở hữu đất đai.
- The documentary explores the economic dispossession experienced by communities during rapid urbanization. (Bộ phim tài liệu khám phá sự tước đoạt về kinh tế mà các cộng đồng phải trải qua trong quá trình đô thị hóa nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dispossess (động từ): Tước đoạt, trục xuất.
- The government dispossessed the landowners to build the new highway. (Chính phủ đã tước đoạt đất đai của các chủ đất để xây dựng đường cao tốc mới.)
- Dispossessed (tính từ/danh từ): Bị tước đoạt; người bị tước đoạt.
- They provided aid to the dispossessed families. (Họ cung cấp viện trợ cho các gia đình bị tước đoạt.)
Từ đồng nghĩa
- Expropriation: Sự trưng thu, tước đoạt (thường bởi nhà nước vì mục đích công cộng).
- Eviction: Sự trục xuất, đuổi ra khỏi nhà (đặc biệt đối với người thuê nhà).
- Deprivation: Sự tước đoạt, sự thiếu thốn (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "dispossession". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "dispossess").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dispossession").
danh từ
- sự tước quyền sở hữu, sự tước quyền chiếm hữu
- sự trục ra khỏi, sự đuổi ra khỏi
- sự giải thoát (cho ai cái gì); sự diệt trừ (cho ai cái gì)