disproportionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm mất tỷ lệ, làm mất cân xứng: Hành động thay đổi hoặc điều chỉnh một cái gì đó khiến cho nó không còn giữ được sự cân đối, hài hòa hoặc tỷ lệ phù hợp với các phần khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le nouvel étage disproportionne complètement la façade de la maison. (Tầng mới làm mất cân xứng hoàn toàn mặt tiền của ngôi nhà.)
- Un budget excessif pour le marketing disproportionne l'ensemble des dépenses de l'entreprise. (Một ngân sách quá lớn cho tiếp thị làm mất tỷ lệ toàn bộ chi tiêu của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se disproportionner" (dạng phản thân): trở nên mất cân xứng, mất tỷ lệ.
- Sans entretien régulier, la végétation peut se disproportionner très vite. (Nếu không được bảo dưỡng thường xuyên, cây cối có thể phát triển mất cân đối rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
Disproportionné, -ée (tính từ): không cân xứng, mất tỷ lệ.
- Des sanctions disproportionnées par rapport à la faute. (Những hình phạt không cân xứng so với lỗi phạm phải.)
Disproportion (danh từ từ): sự mất cân xứng, sự không cân đối.
- La disproportion entre les ressources et les besoins est évidente. (Sự mất cân xứng giữa nguồn lực và nhu cầu là rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Déséquilibrer: làm mất cân bằng.
- Démesurer: làm quá khổ, làm quá mức (nhấn mạnh đến kích thước hoặc mức độ).
Từ trái nghĩa
- Proportionner: làm cho cân xứng, điều chỉnh cho phù hợp tỷ lệ.
- Équilibrer: cân bằng, làm cho cân đối.
ngoại động từ
- làm mất tỷ lệ, làm mất cân xứng