disputailler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cãi vã, tranh cãi vô ích: "disputailler" chỉ hành động cãi nhau, tranh luận về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng, thường một cách dai dẳng vô bổ.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Ils passaient leur temps à disputailler sur des détails insignifiants. (Họ dành thời gian để cãi vã về những chi tiết không đáng kể.)
    • Arrête de disputailler pour un rien ! (Đừng cãi vã những chuyện vặt vãnh nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái cổ xưa ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Khi sử dụng, thường nhấn mạnh tính chất tầm thường, vô nghĩa của cuộc tranh cãi.
    • Ces deux érudits ne font que disputailler sur des points de grammaire obscurs. (Hai học giả này chỉ cãi vã về những điểm ngữ pháp mơ hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disputaille (danh từ, cổ): cuộc cãi vã, sự tranh cãi vô ích.
    • Leur réunion fut une longue disputaille. (Cuộc họp của họmột cuộc cãi vã dài dòng.)
  • Disputer (động từ): tranh luận, tranh cãi (nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể nghiêm túc).
    • Ils aiment disputer de philosophie. (Họ thích tranh luận về triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Se chamailler: cãi nhau, cãi cọ (thân mật, thường dùng cho trẻ con hoặc những cuộc cãi vặt).
  • Se quereller: cãi nhau, bất hòa.
  • Se disputer: cãi nhau (từ phổ biến nhất).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "disputailler" do đâytừ cổ ít dùng.
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) cãi vã