disputatiousness

/,dispju:'teiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
disputatiousness

A man's disputatiousness often leads to long debates at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính thích bàn cãi, tính thích tranh luận: Chỉ xu hướng hoặc tính cách của một người luôn muốn tranh cãi, bất đồng ý kiến hoặc gây ra các cuộc tranh luận, thường một cách không cần thiết.
    • Tính hay sự: Chỉ thói quen hay phản bác, đưa ra lẽ để tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His constant disputatiousness made the team meetings very tense. (Tính thích tranh cãi không ngừng của anh ấy đã khiến các cuộc họp nhóm trở nên rất căng thẳng.)
    • We need to find a solution, not engage in pointless disputatiousness. (Chúng ta cần tìm một giải pháp, chứ không phải sa vào những cuộc tranh cãi vô ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marked by disputatiousness": được đánh dấu bởi tính hay tranh cãi.

    • The debate was marked by disputatiousness rather than constructive dialogue. (Cuộc tranh luận được đánh dấu bởi tính hay tranh cãi hơn đối thoại xây dựng.)
  • "a spirit of disputatiousness": tinh thần thích tranh luận.

    • A spirit of disputatiousness can sometimes hinder consensus. (Tinh thần thích tranh luận đôi khi có thể cản trở sự đồng thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Disputatious (adj): thích tranh cãi, hay sự.

    • He is known for being a disputatious scholar. (Ông ấy nổi tiếng một học giả hay tranh cãi.)
  • Dispute (n, v): sự tranh cãi, tranh chấp; tranh cãi.

    • The dispute was settled peacefully. (Cuộc tranh chấp đã được giải quyết một cách hòa bình.)
Từ đồng nghĩa
  • Contentiousness: tính hay gây tranh cãi, tính thích tranh chấp.
  • Argumentativeness: tính thích tranh luận, tính hay cãi.
Từ trái nghĩa
  • Agreeableness: tính dễ chịu, tính dễ đồng ý.
  • Amenability: tính dễ bảo, tính dễ chấp thuận.
disputatiousness

A man's disputatiousness often leads to long debates at the dinner table.

danh từ
  1. tính thích bàn cãi, tính thích tranh luận, tính hay sự