disquietness
/dis'kwaiətnis/ Cách viết khác : (disquietude) /dis'kwaiitju:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không an tâm, sự không yên lòng: Trạng thái tinh thần lo lắng, bồn chồn, không cảm thấy bình yên hoặc yên ổn trong lòng.
- Sự băn khoăn lo lắng: Cảm giác áy náy, không thoải mái do có điều gì đó chưa rõ ràng hoặc đáng lo ngại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A feeling of disquietness kept him awake all night. (Một cảm giác không yên lòng đã khiến anh ấy thức trắng đêm.)
- The news caused widespread disquietness among the citizens. (Tin tức đã gây ra sự băn khoăn lo lắng rộng rãi trong công chúng.)
- She tried to hide her inner disquietness with a smile. (Cô ấy cố gắng che giấu sự không an tâm trong lòng bằng một nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of disquietness": Một cảm giác bất an, lo lắng.
- There was a growing sense of disquietness about the company's future. (Có một cảm giác bất an ngày càng tăng về tương lai của công ty.)
"To be filled with disquietness": Tràn ngập sự lo âu.
- He was filled with disquietness before the important meeting. (Anh ta tràn ngập sự lo âu trước cuộc họp quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disquiet (danh từ & động từ): Sự lo lắng, bất an; làm cho ai lo lắng, bất an.
- The report disquieted the investors. (Báo cáo làm các nhà đầu tư lo lắng.)
- Disquietude (danh từ): Từ đồng nghĩa chính thức hơn của "disquietness", cùng nghĩa là sự lo âu, bất an.
- Unease (danh từ): Sự khó chịu, bồn chồn (nghĩa gần).
- Anxiety (danh từ): Sự lo âu, lo lắng (thường mạnh hơn và có thể mang tính bệnh lý).
Từ đồng nghĩa
- Anxiety: Sự lo âu.
- Uneasiness: Sự bồn chồn, không yên.
- Restlessness: Sự bồn chồn, không yên.
- Apprehension: Sự lo sợ, e ngại.
Từ trái nghĩa
- Calmness: Sự bình tĩnh, yên lặng.
- Peace: Sự bình yên, thanh thản.
- Tranquility: Sự yên tĩnh, thanh bình.
- Contentment: Sự mãn nguyện, hài lòng.
danh từ
- sự không an tâm, sự không yên lòng, sự băn khoăn lo lắng