disquisitional

/,diskwi'ziʃənl/
Học thuật
Thân thiện
disquisitional

A scholar writes a disquisitional paper in the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất tìm tòi, nghiên cứu: "Disquisitional" mô tả một thứ đó liên quan đến việc điều tra, khảo sát hoặc thảo luận một cách hệ thống chi tiết, thường mang tính học thuật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His writing style is highly disquisitional, filled with detailed analysis and references. (Phong cách viết của ông ấy mang tính chất tìm tòi nghiên cứu cao, đầy ắp phân tích chi tiết các tài liệu tham khảo.)
    • The lecture took a disquisitional turn, exploring the historical context of the theory for over an hour. (Bài giảng đã chuyển sang một hướng tính chất tìm tòi nghiên cứu, khám phá bối cảnh lịch sử của học thuyết trong hơn một tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A disquisitional approach": một cách tiếp cận tính chất tìm tòi nghiên cứu.

    • The scholar is known for his disquisitional approach to literary criticism. (Nhà học giả này được biết đến với cách tiếp cận tính chất tìm tòi nghiên cứu trong phê bình văn học.)
  • "Disquisitional in nature": về bản chất tính tìm tòi nghiên cứu.

    • Her latest article is disquisitional in nature, examining every facet of the argument. (Bài báo mới nhất của ấy về bản chất tính tìm tòi nghiên cứu, xem xét mọi khía cạnh của lập luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Disquisition (danh từ): một bài luận, bài thảo luận dài hệ thống về một chủ đề.

    • He delivered a disquisition on the origins of language. (Ông ấy đã trình bày một bài thảo luận dài về nguồn gốc của ngôn ngữ.)
  • Disquisitive (tính từ): khuynh hướng tìm tòi, thích nghiên cứu (ít phổ biến hơn).

    • She has a disquisitive mind, always asking probing questions. ( ấy một tư duy thích tìm tòi, luôn đặt ra những câu hỏi sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Investigative: tính điều tra, nghiên cứu.
  • Analytical: tính phân tích.
  • Expository: tính giải thích, trình bày (thường hệ thống).
Từ trái nghĩa
  • Superficial: hời hợt, nông cạn.
  • Uncritical: không tính phê phán, dễ dãi.
  • Cursory: qua loa, sơ sài.
disquisitional

A scholar writes a disquisitional paper in the library.

tính từ
  1. tính chất tìm tòi nghiên cứu