disrank
/dis'ræɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giáng chức, hạ chức, giáng cấp: Hành động làm giảm cấp bậc, địa vị hoặc thứ hạng của một người hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The general was disranked for disobeying orders. (Vị tướng đã bị giáng chức vì không tuân lệnh.)
- The committee voted to disrank the team due to rule violations. (Ủy ban đã bỏ phiếu hạ hạng đội đó vì vi phạm quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to disrank someone from a position": giáng chức ai đó khỏi một vị trí.
- The officer was disranked from his command. (Sĩ quan đó đã bị giáng chức khỏi vị trí chỉ huy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Demote (v): giáng chức, hạ cấp (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Downgrade (v): hạ cấp, hạ bậc (có thể dùng cho người hoặc vật).
- Degrade (v): làm giảm giá trị, làm mất phẩm giá; giáng chức.
Từ đồng nghĩa
- Demote: giáng chức.
- Downgrade: hạ cấp.
- Reduce in rank: giảm cấp bậc.
Từ trái nghĩa
- Promote: thăng chức, thăng cấp.
- Advance: thăng tiến.
- Elevate: nâng cấp, đề bạt.
ngoại động từ
- giáng chức, hạ chức, giáng cấp