disrate

/dis'reit/
Học thuật
Thân thiện
disrate

The captain decided to disrate the sailor for his negligence.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giáng bậc, giáng cấp (một thủy thủ): Hành động chính thức hạ thấp cấp bậc hoặc chức vụ của một người trong lực lượng hải quân hoặc thương thuyền, thường do vi phạm kỷ luật hoặc không đủ năng lực.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The captain decided to disrate the sailor for repeated insubordination. (Thuyền trưởng quyết định giáng cấp người thủy thủ tái phạm hành vi không tuân lệnh.)
    • He was disrated from petty officer to seaman. (Anh ta bị giáng cấp từ chuẩn hạ sĩ quan xuống thủy thủ thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be subject to disrating": có thể bị giáng cấp.
    • Any serious misconduct is subject to disrating. (Bất kỳ hành vi sai trái nghiêm trọng nào cũng có thể bị giáng cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Demote (v): giáng chức, hạ cấp (nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh quân sự dân sự).
  • Reduce in rank: hạ cấp bậc (cụm từ diễn đạt cùng ý).
Từ đồng nghĩa
  • Demote: giáng chức.
  • Downgrade: hạ cấp.
Từ trái nghĩa
  • Promote: thăng chức, thăng cấp.
  • Advance: thăng tiến.
disrate

The captain decided to disrate the sailor for his negligence.

ngoại động từ
  1. (hàng hải) giáng bậc, giáng cấp