disregardful
/,disri'gɑ:dful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không để ý đến, không đếm xỉa đến: Thể hiện thái độ không quan tâm, không chú ý hoặc cố tình bỏ qua điều gì đó.
- Bất chấp, coi thường, coi nhẹ: Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không xem trọng một quy tắc, cảm xúc, hoặc sự kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was disregardful of all warnings and proceeded with his risky plan. (Anh ta bất chấp mọi cảnh báo và vẫn tiến hành kế hoạch mạo hiểm của mình.)
- Her disregardful attitude towards the company's policies led to her dismissal. (Thái độ coi thường các chính sách của công ty đã dẫn đến việc cô ấy bị sa thải.)
- It is dangerous to be disregardful of traffic laws. (Việc coi nhẹ luật giao thông là rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "disregardful of": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau bởi danh từ hoặc danh động từ, để chỉ đối tượng bị bỏ qua hoặc coi thường.
- The manager was utterly disregardful of his employees' well-being. (Người quản lý hoàn toàn không đếm xỉa đến phúc lợi của nhân viên mình.)
Biến thể và từ gần giống
Disregard (động từ/danh từ): Hành động hoặc thái độ không quan tâm, bỏ qua.
- He showed complete disregard for the safety regulations. (Anh ta thể hiện sự coi thường hoàn toàn đối với các quy định an toàn.)
Disregardfully (trạng từ): Một cách không quan tâm, một cách coi thường.
- He waved his hand disregardfully when I tried to explain. (Anh ta vẫy tay một cách coi thường khi tôi cố gắng giải thích.)
Từ đồng nghĩa
- Neglectful: Lơ là, sao nhãng.
- Heedless: Không thận trọng, không để ý.
- Unmindful: Không lưu tâm, không để tâm đến.
Từ trái nghĩa
- Attentive: Chú ý, ân cần.
- Mindful: Lưu tâm, để ý đến.
- Respectful: Tôn trọng.
tính từ
- không để ý đến, không đếm xỉa đến, bất chấp, coi thường, coi nhẹ