disrelish

/dis'reliʃ/
danh từ
  1. sự không thích, sự không ưa, sự không thú, sự chán ghét
    • to regard a person with disrelish
      không ưa ai
ngoại động từ
  1. không thích, không ưa, không thú, chán ghét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "disrelish"

disrelish
He regards the overcooked broccoli with disrelish.