disremember

/'disri'membə/
Học thuật
Thân thiện
disremember

I disremember where I left my house keys.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không nhớ lại được, quên: "disremember" một động từ có nghĩa không thể nhớ lại một thông tin, sự kiện hoặc chi tiết nào đó. Từ này thường được coi một từ địa phương hoặc không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • I disremember where I put my keys. (Tôi không nhớ lại được mình đã để chìa khóađâu.)
    • She disremembered the name of the street. ( ấy đã không nhớ lại được tên của con phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disremember to do something": quên không làm việc đó.
    • He disremembered to lock the door. (Anh ta đã quên không khóa cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Forget (v): quên (từ thông dụng trang trọng hơn).
  • Not recall (v): không nhớ lại (cách diễn đạt trung lập).
Từ đồng nghĩa
  • Forget: quên.
  • Fail to remember: không thể nhớ.
Lưu ý
  • "Disremember" chủ yếu được sử dụng trong một số phương ngữ tiếng Anh (như tiếng Anh Mỹ ở một số vùng) thường không được dùng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "forget" lựa chọn phổ biến an toàn hơn.
disremember

I disremember where I left my house keys.

ngoại động từ
  1. (tiếng địa phương) không nhớ lại được