disrepect
/'disris'pekt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu tôn kính, sự không kính trọng: Hành động hoặc thái độ không thể hiện sự tôn trọng, coi thường hoặc xem nhẹ người khác, quy tắc hoặc điều gì đó.
- Sự vô lễ: Hành động hoặc lời nói thiếu lễ độ, không phù hợp với phép xã giao thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His disrespect for authority got him into trouble. (Sự thiếu tôn trọng quyền lực của anh ta đã khiến anh ta gặp rắc rối.)
- Talking back to your elders is a sign of disrespect. (Cãi lại người lớn tuổi là một biểu hiện của sự vô lễ.)
- She felt a deep sense of disrespect from his comments. (Cô ấy cảm thấy một sự thiếu tôn trọng sâu sắc từ những lời bình luận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show disrespect": thể hiện sự thiếu tôn trọng.
- He showed disrespect by ignoring the teacher's instructions. (Cậu ta thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách phớt lờ chỉ dẫn của giáo viên.)
"to treat someone with disrespect": đối xử với ai đó một cách thiếu tôn trọng.
- No employee should be treated with disrespect. (Không nhân viên nào nên bị đối xử thiếu tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Disrespectful (tính từ): thiếu tôn trọng, vô lễ.
- That was a disrespectful remark. (Đó là một nhận xét thiếu tôn trọng.)
Disrespectfully (trạng từ): một cách thiếu tôn trọng.
- He spoke disrespectfully to the judge. (Anh ta nói chuyện với vị thẩm phán một cách thiếu tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Discourtesy: sự bất lịch sự, thất lễ.
- Rudeness: sự thô lỗ, cộc cằn.
- Contempt: sự khinh thường, coi thường.
Từ trái nghĩa
- Respect: sự tôn trọng, kính trọng.
- Courtesy: sự lịch sự, nhã nhặn.
- Deference: sự tôn kính, kính cẩn.
danh từ
- sự thiếu tôn kính, sự không kính trọng, sự vô lễ