disrupting explosive

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ nổ lớn gây thiệt hại nặng nề: Một loại chất nổ mạnh được thiết kế đặc biệt để phá hủy hoặc làm hư hại nghiêm trọng một mục tiêu cụ thể đang bị tấn công, thường thông qua sức ép mảnh vỡ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The military used a disrupting explosive to destroy the enemy bunker. (Quân đội đã sử dụng một vụ nổ lớn gây thiệt hại nặng nề để phá hủy boong-ke của địch.)
    • The force from the disrupting explosive shattered all the windows in the vicinity. (Lực từ vụ nổ lớn gây thiệt hại nặng nề đã làm vỡ tung tất cả cửa sổ trong khu vực lân cận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc kỹ thuật để mô tả loại chất nổ mục đích phá hủy chứ không chỉ gây tiếng động.
    • The demolition team carefully placed the disrupting explosive to ensure the building would collapse inward. (Đội phá dỡ đã cẩn thận đặt chất nổ phá hủy để đảm bảo tòa nhà sẽ đổ sập vào trong.)
Biến thể từ gần giống
  • High explosive (n): Chất nổ mạnh, thuật ngữ chung hơn cho các loại chất nổ phân hủy cực nhanh tạo ra sóng xung kích mạnh.
  • Demolition charge (n): Chất nổ phá dỡ, thường dùng trong xây dựng hoặc quân sự để phá hủy công trình.
Từ đồng nghĩa
  • Blasting charge: Chất nổ phá.
  • Destructive explosive: Chất nổ phá hủy.
Lưu ý
  • "Disrupting explosive" một danh từ ghép (compound noun). Từ "disrupting" ở đây đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ chính "explosive", nhấn mạnh mục đích của loại chất nổ này. khác với các loại chất nổ khác như "incendiary explosive" (chất nổ gây cháy) hay "illuminating explosive" (chất nổ chiếu sáng).
Noun
  1. vụ nổ lớn gây thiệt hại nặng nề