disséquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phẫu tích: Hành động mổ xẻ, tách rời và nghiên cứu các bộ phận của một cơ thể (thường là động vật hoặc xác chết) để tìm hiểu cấu trúc và chức năng.
- Phân tích tỉ mỉ, mổ xẻ: Hành động xem xét, nghiên cứu một vấn đề, một tác phẩm một cách rất chi tiết, cẩn thận và có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les étudiants en médecine doivent apprendre à disséquer. (Sinh viên y khoa phải học cách phẫu tích.)
- Le critique a disséqué le dernier roman de l'auteur. (Nhà phê bình đã mổ xẻ cuốn tiểu thuyết mới nhất của tác giả.)
- Disséquer un problème complexe demande de la patience. (Phân tích tỉ mỉ một vấn đề phức tạp đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"disséquer un argument": phân tích, mổ xẻ một lập luận.
- L'avocat a disséqué l'argument de la partie adverse. (Luật sư đã phân tích lập luận của phía đối lập.)
"disséquer un mécanisme": phân tích chi tiết một cơ chế.
- L'ingénieur a disséqué le mécanisme de la panne. (Kỹ sư đã phân tích chi tiết cơ chế gây ra sự cố.)
Biến thể và từ gần giống
Dissection (danh từ giống cái): sự phẫu tích, sự phân tích tỉ mỉ.
- La dissection de cette grenouille est instructive. (Việc phẫu tích con ếch này rất mang tính giáo dục.)
Disséqué, disséquée (tính từ/quá khứ phân từ): đã được phẫu tích/phân tích.
- Un texte disséqué en détail. (Một văn bản đã được phân tích chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Analyser: phân tích.
- Étudier minutieusement: nghiên cứu tỉ mỉ.
- Examiner en détail: xem xét chi tiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "disséquer" trong tiếng Pháp theo cấu trúc này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "disséquer".)
ngoại động từ
- phẫu tích
- Disséquer un cadavrephẫu tích một xác chết
- phân tích tỉ mỉ
- Disséquer une oeuvre littérairephân tích tỉ mỉ một tác phẩm văn học