dissector

/di'sektə/
Học thuật
Thân thiện
dissector

A surgeon uses a dissector to carefully separate tissue during an operation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mổ xẻ, người giải phẫu: Chỉ một người thực hiện việc mổ xẻ, phân tích chi tiết một cái đó, thường trong lĩnh vực y học, sinh học hoặc phân tích học thuật.
    • Công cụ dùng để mổ xẻ: Có thể chỉ một dụng cụ chuyên dụng được sử dụng trong quá trình giải phẫu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled dissector carefully separated the tissues. (Người mổ xẻ lành nghề đã cẩn thận tách các ra.)
    • In biology class, we learned how to use a dissector to examine a frog. (Trong lớp sinh học, chúng tôi học cách sử dụng dụng cụ mổ để kiểm tra một con ếch.)
    • As a literary critic, he was a sharp dissector of the author's motives. ( một nhà phê bình văn học, ông ấy một người mổ xẻ sắc sảo về động cơ của tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A keen dissector of human nature": Một người phân tích sắc bén về bản chất con người.

    • The novelist is a keen dissector of human nature in her works. (Nhà văn một người mổ xẻ sắc sảo về bản chất con người trong các tác phẩm của .)
  • "To act as a dissector": Đóng vai trò người phân tích, mổ xẻ.

    • The documentary aims to act as a dissector of social inequality. (Bộ phim tài liệu nhằm đóng vai trò một công cụ mổ xẻ sự bất bình đẳng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissect (động từ): Mổ xẻ, giải phẫu; phân tích tỉ mỉ.

    • The students will dissect a specimen. (Các sinh viên sẽ mổ xẻ một mẫu vật.)
  • Dissection (danh từ): Sự mổ xẻ, sự giải phẫu; sự phân tích chi tiết.

    • The dissection of the argument revealed its flaws. (Việc mổ xẻ lập luận đã làm lộ ra những điểm yếu của .)
Từ đồng nghĩa
  • Analyst (danh từ): Nhà phân tích.
  • Anatomist (danh từ): Nhà giải phẫu học (chuyên về cơ thể sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dissector". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dissect".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dissector".)

dissector

A surgeon uses a dissector to carefully separate tissue during an operation.

danh từ
  1. người mổ xe, người giải phẫu