dissembling

dissembling

A politician's dissembling was evident during the press conference.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hành vi giả dối, lừa gạt: "dissembling" chỉ hành động che giấu cảm xúc, ý định hoặc sự thật một cách chủ đích nhằm đánh lừa người khác.
    • Sự giả vờ: Hành động giả vờ hoặc làm ra vẻ để tạo ấn tượng sai lệch.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "dissemble"):

    • Giả vờ, che giấu: Hành động che giấu cảm xúc thật hoặc ý định thật bằng cách tỏ ra khác đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His dissembling was so convincing that everyone believed him. (Hành vi giả dối của anh ta thuyết phục đến nỗi mọi người đều tin tưởng.)
    • The politician's dissembling angered the voters. (Sự giả vờ của chính trị gia đã làm cử tri tức giận.)
  • Động từ:

    • She was dissembling her disappointment with a smile. ( ấy đang che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
    • He dissembled his true feelings to avoid conflict. (Anh ta che giấu cảm xúc thật để tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissemble one's intentions": che giấu ý định của mình.

    • The spy dissembled his intentions by pretending to be a tourist. (Điệp viên che giấu ý định của mình bằng cách giả làm khách du lịch.)
  • "dissembling behavior": hành vi giả dối, lừa gạt.

    • His dissembling behavior made it hard to trust him. (Hành vi giả dối của anh ta khiến người khác khó tin tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissemble (động từ): giả vờ, che giấu.

    • She dissembled her fear with a calm demeanor. ( ấy che giấu nỗi sợ hãi bằng thái độ bình tĩnh.)
  • Dissembler (danh từ): kẻ giả dối, người hay che giấu sự thật.

    • He is a skilled dissembler who can trick anyone. (Anh ta một kẻ giả dối tài ba có thể lừa bất kỳ ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Deception: sự lừa dối, hành vi đánh lừa.
  • Pretense: sự giả vờ, vẻ ngoài giả tạo.
  • Hypocrisy: sự đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dissemble about: che giấu về (một chủ đề nào đó).
    • He dissembled about his past to impress her. (Anh ta che giấu về quá khứ của mình để gây ấn tượng với ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • To wear a mask: đeo mặt nạ (giả vờ, che giấu cảm xúc thật).

    • He always wears a mask of dissembling in public. (Anh ta luôn đeo mặt nạ giả dối nơi công cộng.)
  • To put on a front: giả vờ, làm ra vẻ.

    • She put on a front of happiness, but her dissembling was obvious. ( ấy giả vờ hạnh phúc, nhưng sự giả dối của rõ ràng.)