dissembling
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành vi giả dối, lừa gạt: "dissembling" chỉ hành động che giấu cảm xúc, ý định hoặc sự thật một cách có chủ đích nhằm đánh lừa người khác.
- Sự giả vờ: Hành động giả vờ hoặc làm ra vẻ để tạo ấn tượng sai lệch.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "dissemble"):
- Giả vờ, che giấu: Hành động che giấu cảm xúc thật hoặc ý định thật bằng cách tỏ ra khác đi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- His dissembling was so convincing that everyone believed him. (Hành vi giả dối của anh ta thuyết phục đến nỗi mọi người đều tin tưởng.)
- The politician's dissembling angered the voters. (Sự giả vờ của chính trị gia đã làm cử tri tức giận.)
Động từ:
- She was dissembling her disappointment with a smile. (Cô ấy đang che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười.)
- He dissembled his true feelings to avoid conflict. (Anh ta che giấu cảm xúc thật để tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to dissemble one's intentions": che giấu ý định của mình.
- The spy dissembled his intentions by pretending to be a tourist. (Điệp viên che giấu ý định của mình bằng cách giả làm khách du lịch.)
"dissembling behavior": hành vi giả dối, lừa gạt.
- His dissembling behavior made it hard to trust him. (Hành vi giả dối của anh ta khiến người khác khó tin tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Dissemble (động từ): giả vờ, che giấu.
- She dissembled her fear with a calm demeanor. (Cô ấy che giấu nỗi sợ hãi bằng thái độ bình tĩnh.)
Dissembler (danh từ): kẻ giả dối, người hay che giấu sự thật.
- He is a skilled dissembler who can trick anyone. (Anh ta là một kẻ giả dối tài ba có thể lừa bất kỳ ai.)
Từ đồng nghĩa
- Deception: sự lừa dối, hành vi đánh lừa.
- Pretense: sự giả vờ, vẻ ngoài giả tạo.
- Hypocrisy: sự đạo đức giả, giả nhân giả nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dissemble about: che giấu về (một chủ đề nào đó).
- He dissembled about his past to impress her. (Anh ta che giấu về quá khứ của mình để gây ấn tượng với cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
To wear a mask: đeo mặt nạ (giả vờ, che giấu cảm xúc thật).
- He always wears a mask of dissembling in public. (Anh ta luôn đeo mặt nạ giả dối nơi công cộng.)
To put on a front: giả vờ, làm ra vẻ.
- She put on a front of happiness, but her dissembling was obvious. (Cô ấy giả vờ hạnh phúc, nhưng sự giả dối của cô là rõ ràng.)