undissembling
/'ʌndi'sembliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành thật, không giả tạo: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không che giấu cảm xúc, suy nghĩ thật của mình; hành xử một cách trung thực và thẳng thắn.
- Không giấu giếm, không giả trá: Miêu tả sự biểu lộ rõ ràng, minh bạch, không có ý định lừa dối hoặc thể hiện sai sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her undissembling nature made her a trusted friend. (Bản tính thành thật của cô ấy khiến cô trở thành một người bạn đáng tin cậy.)
- I appreciate his undissembling opinion on the matter. (Tôi đánh giá cao ý kiến thẳng thắn không giấu giếm của anh ấy về vấn đề này.)
- The child gave an undissembling account of what happened. (Đứa trẻ đã kể lại sự việc xảy ra một cách thành thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"undissembling honesty": sự trung thực không che giấu.
- He answered with undissembling honesty, even though the truth was harsh. (Anh ấy đã trả lời với sự trung thực không che giấu, dù sự thật có khắc nghiệt.)
"in an undissembling manner": một cách thẳng thắn, không giả tạo.
- She spoke in an undissembling manner that surprised everyone. (Cô ấy nói chuyện một cách thẳng thắn khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Dissemble (động từ): che giấu, giả vờ, giả tạo.
- He tried to dissemble his fear. (Anh ta cố gắng che giấu nỗi sợ hãi của mình.)
Undisguised (tính từ): không che đậy, lộ rõ.
- She looked at him with undisguised contempt. (Cô ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt không che giấu.)
Từ đồng nghĩa
- Frank: thẳng thắn, bộc trực.
- Candid: ngay thẳng, chân thành.
- Genuine: chân thật, thật lòng.
- Sincere: thành thật, chân thành.
Từ trái nghĩa
- Dissembling: giả tạo, che giấu.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Hypocritical: đạo đức giả.
- Insincere: không thành thật.
tính từ
- không giấu giếm, không giả trá, thành thật