undissembling

/'ʌndi'sembliɳ/
Học thuật
Thân thiện
undissembling

She gave him an undissembling smile of genuine relief.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thật, không giả tạo: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người không che giấu cảm xúc, suy nghĩ thật của mình; hành xử một cách trung thực thẳng thắn.
    • Không giấu giếm, không giả trá: Miêu tả sự biểu lộ rõ ràng, minh bạch, không ý định lừa dối hoặc thể hiện sai sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her undissembling nature made her a trusted friend. (Bản tính thành thật của ấy khiến trở thành một người bạn đáng tin cậy.)
    • I appreciate his undissembling opinion on the matter. (Tôi đánh giá cao ý kiến thẳng thắn không giấu giếm của anh ấy về vấn đề này.)
    • The child gave an undissembling account of what happened. (Đứa trẻ đã kể lại sự việc xảy ra một cách thành thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "undissembling honesty": sự trung thực không che giấu.

    • He answered with undissembling honesty, even though the truth was harsh. (Anh ấy đã trả lời với sự trung thực không che giấu, sự thật khắc nghiệt.)
  • "in an undissembling manner": một cách thẳng thắn, không giả tạo.

    • She spoke in an undissembling manner that surprised everyone. ( ấy nói chuyện một cách thẳng thắn khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissemble (động từ): che giấu, giả vờ, giả tạo.

    • He tried to dissemble his fear. (Anh ta cố gắng che giấu nỗi sợ hãi của mình.)
  • Undisguised (tính từ): không che đậy, lộ .

    • She looked at him with undisguised contempt. ( ấy nhìn anh ta với sự khinh miệt không che giấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Frank: thẳng thắn, bộc trực.
  • Candid: ngay thẳng, chân thành.
  • Genuine: chân thật, thật lòng.
  • Sincere: thành thật, chân thành.
Từ trái nghĩa
  • Dissembling: giả tạo, che giấu.
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Hypocritical: đạo đức giả.
  • Insincere: không thành thật.
undissembling

She gave him an undissembling smile of genuine relief.

tính từ
  1. không giấu giếm, không giả trá, thành thật