disseminated

/di'semineitid/
Học thuật
Thân thiện
disseminated

The organization disseminated the information through a colorful pamphlet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gieo rắc, bị gieo rắc: Trạng thái của một thứ đó (thường hạt giống, ý tưởng, thông tin) đã được rải ra hoặc phân tán rộng rãi.
    • Được phổ biến: Trạng thái của thông tin, kiến thức hoặc tin tức đã được lan truyền đến nhiều người hoặc nhiều nơi.
    • (Trong y học) Lan rộng, toả lan: Dùng để mô tả một bệnh , tổn thương hoặc tác nhân đã lan rộng từ một vị trí ban đầu đến nhiều bộ phận khác trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The seeds were widely disseminated by the wind. (Những hạt giống đã được gió gieo rắc rộng rãi.)
    • The research findings have been disseminated to all relevant departments. (Những phát hiện nghiên cứu đã được phổ biến đến tất cả các phòng ban liên quan.)
    • The patient was diagnosed with disseminated cancer. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh ung thư đã di căn lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh học thuật truyền thông: Thường dùng để chỉ việc phổ biến tri thức, kết quả nghiên cứu một cách hệ thống.

    • The university has a policy for the ethical dissemination of scientific data. (Trường đại học chính sách về việc phổ biến dữ liệu khoa học một cách đạo đức.)
  • Trong bối cảnh công nghệ thông tin: Có thể chỉ việc phân phối dữ liệu hoặc nội dung qua mạng.

    • The software update is disseminated automatically to all users. (Bản cập nhật phần mềm được phân phối tự động đến tất cả người dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Disseminate (động từ): Gieo rắc, phổ biến, truyền bá.

    • The organization aims to disseminate knowledge about public health. (Tổ chức này nhằm mục đích phổ biến kiến thức về sức khỏe cộng đồng.)
  • Dissemination (danh từ): Sự gieo rắc, sự phổ biến, sự truyền bá.

    • The dissemination of false information is a serious problem. (Việc phổ biến thông tin sai lệch một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spread (adj/verb): Lan rộng, truyền bá.
  • Distributed (adj): Được phân phối, được phân tán.
  • Circulated (adj): Được lưu hành, được truyền đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ 'disseminated'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'disseminate').

Thành ngữ liên quan
  • Widely disseminated: Được phổ biến rộng rãi.

    • The government's warning was widely disseminated through all media channels. (Cảnh báo của chính phủ đã được phổ biến rộng rãi qua tất cả các kênh truyền thông.)
  • Disseminated disease/intravascular coagulation: (Thuật ngữ y học) Bệnh lan tỏa/Đông máu rải rác trong lòng mạch.

    • Disseminated intravascular coagulation is a serious medical condition. (Đông máu rải rác trong lòng mạch một tình trạng y tế nghiêm trọng.)
disseminated

The organization disseminated the information through a colorful pamphlet.

tính từ
  1. được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến

Idioms

  • disseminated sclerosis
    (y học) cứng toả lan