dissepiment
/'disepimənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vách, vách ngăn: Trong sinh vật học, "dissepiment" chỉ một cấu trúc mô mỏng hoặc một bức tường phân chia không gian bên trong một cơ quan, cấu trúc hoặc sinh vật. Nó hoạt động như một vách ngăn, tạo ra các khoang riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dissepiment divides the fruit into several chambers. (Vách ngăn chia quả thành nhiều ngăn.)
- Under the microscope, we observed the delicate dissepiments within the coral structure. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy những vách ngăn mỏng manh bên trong cấu trúc san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thực vật học: Chỉ vách ngăn bên trong quả, chia quả thành các ngăn chứa hạt.
- The dissepiments in a pomegranate are easily visible when you cut it open. (Các vách ngăn bên trong quả lựu dễ dàng nhìn thấy khi bạn bổ nó ra.)
- Trong động vật học/Zoology: Chỉ các vách ngăn trong cấu trúc cơ thể của một số động vật không xương sống, như san hô.
- The coral polyp secretes calcium carbonate to form its skeletal dissepiments. (Polyp san hô tiết ra canxi cacbonat để hình thành nên các vách xương của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Septum (n): Vách ngăn. Đây là một thuật ngữ tổng quát và phổ biến hơn, thường dùng trong giải phẫu học (ví dụ: vách mũi - nasal septum). "Dissepiment" thường mang tính chuyên ngành hơn, đặc biệt trong thực vật học và động vật học.
- Partition (n): Vách ngăn, sự phân chia. Đây là từ thông dụng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh không thuộc sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Partition: Vách ngăn.
- Dividing wall: Bức tường phân chia.
Lưu ý
- "Dissepiment" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học về sinh vật học, thực vật học, hoặc động vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (sinh vật học) vách, vách ngăn