dissertate

/di'sə:t/ Cách viết khác : (dissertate) /'disə:teit/
dissertate

The professor dissertates on the history of ancient architecture.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thuyết trình, trình bày một cách học thuật: "dissertate" có nghĩa nói hoặc viết một cách dài dòng, trang trọng hệ thống về một chủ đề, thường chủ đề học thuật. Hành động này mang tính chất của một bài luận văn hoặc luận án dài.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The professor will dissertate on the economic theories of Keynes for the next hour. (Giáo sư sẽ thuyết trình về các lý thuyết kinh tế của Keynes trong giờ tới.)
    • He loves to dissertate about ancient Roman history whenever he gets the chance. (Anh ấy thích trình bày dài dòng về lịch sử La cổ đại bất cứ khi nào cơ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dissertate upon/on something": thuyết trình, bàn luận dài dòng về một điều đó.
    • The scholar dissertated upon the philosophical implications of the discovery. (Học giả đã trình bày dài dòng về những hàm ý triết học của khám phá đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissertation (n): luận văn, luận án (một bài viết học thuật dài, thường để lấy bằng cấp cao).
    • She is writing her doctoral dissertation. ( ấy đang viết luận án tiến sĩ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Expatiate: nói hoặc viết chi tiết, dài dòng.
  • Discourse: thảo luận, trình bày một cách trang trọng.
  • Hold forth: nói dài về một chủ đề (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Summarize: tóm tắt.
  • Be concise: ngắn gọn, súc tích.

Từ đồng nghĩa